Dự đoán XSMN 10/09/2022 - Soi cầu XSMN hôm nay

Dự đoán xsmn 10/09/2022, thông tin soi cầu XSMN hôm nay, ngày Thứ 7 tại các đài xổ số miền Nam: XSKT Hồ Chí Minh, Long An, Bình Phước và XSKT Hậu Giang

Rất hân hạnh chào mừng bạn trở lại với chuyên mục dự đoán XSMN tháng 9 của chúng tôi, với những dữ liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau cùng hệ thống máy tính của dudoanxsmb.com đã tìm ra được những đường cầu loto tuyệt đẹp cho các đài miền nam ngày 10-09-2022 như: Cầu giải đặc biệt, giải tám, bao lô 2 số... Để tham khảo những thông tin mà các chuyên gia soi cầu XSMN của chúng tôi ngày hôm nay, bạn vui lòng làm theo hướng dẫn phía dưới. 

Dự đoán XSMN hôm nay 10/09/2022

XSMN T7Lấy SốChi Tiết
Hồ Chí MinhSoạn: VIP HCM gửi 8777new Dự đoán XSHCM 10/9/22
Long AnSoạn: VIP LA gửi 8777new Dự đoán XSLA 10/9/22
Bình PhướcSoạn: VIP BP gửi 8777new Dự đoán XSBP 10/9/22
Hậu GiangSoạn: VIP HG gửi 8777 new Dự đoán XSHG 10/9/22

Để bạn có thể đưa ra quyết định chốt số truyền thống cho các đài miền Nam chính xác, hiệu quả, hãy cùng xem lại XSMN Thứ 7 tuần trước các chuyên gia của dudoanxsmb.com chốt số những cặp số nào, có về hay không nhé!

Soi cầu XSMN Thứ 7 tuần trước 03/09/2022

Soi cầu Hồ Chí Minh 3/9/22

Đặc biệtĐầu đuôi 03
Giải Tám18
Loto 2 số20-42-18

Soi cầu Long An 3/9/22

Đặc biệtĐầu đuôi 12
Giải Tám71
Loto 2 số80-77-71

Soi cầu Bình Phước 3/9/22

Đặc biệtĐầu đuôi 37
Giải Tám59
Loto 2 số84-88-59

Soi cầu Hậu Giang 3/9/22

Đặc biệtĐầu đuôi 28
Giải Tám91
Loto 2 số11-03-91

Dự đoán XSMN 10/09/2022
Dự đoán XSMN 10/09/2022

Kết quả xổ số miền Nam hôm qua 09/09/2022

XS MN Thứ 6Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8733853
G.7960873497
G.64640
3394
2169
5200
6851
4246
0828
1662
7740
G.5497031314734
G.497271
42800
09251
00976
34607
33647
90854
91483
56385
95009
88816
48564
48164
72460
27138
70735
59422
20957
56406
69016
12174
G.310693
96549
66629
06124
93874
80256
G.2470866402749396
G.1425958944956673
ĐB635487608191309853
Thống kê đầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
00, 70, 96
1 66
2 4, 7, 92, 8
3 1, 84, 5, 8
40, 7, 96, 90
51, 413, 3, 6, 7
60, 90, 4, 42
70, 1, 3, 633, 4, 4
86, 73, 5 
93, 4, 516, 7

KQXSMN thứ 7 tuần trước 03/09/2022

XS MN Thứ 7TP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.893269343
G.7614529724024
G.69667
2625
3725
4458
4429
3073
9989
1862
4484
4168
2057
9844
G.53941964247552740
G.478446
70415
31101
11014
29811
10623
03479
57013
14511
55541
71350
93487
72147
73099
03279
96600
88961
86461
56153
17158
43310
79395
41923
05977
36994
29741
20285
78564
G.388689
78109
06370
32144
70078
99975
73517
88920
G.200823884877918927194
G.128248132306682582169
ĐB320869698715715083257907
Thống kê đầuTP HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
01, 9 07
11, 4, 4, 51, 3, 507
23, 3, 5, 56, 9, 94, 50, 3, 4
3 0  
41, 6, 81, 2, 4, 7 0, 1, 3, 4
5 0, 83, 5, 87
67, 9 1, 1, 24, 8, 9
790, 35, 8, 97
897, 73, 4, 9, 95
93934, 4, 5

Thống kê xổ số miền Nam 10-09-2022

Ngay sau đây dudoanxsmb.com xin gửi tới bạn đọc những hạng mục thống kê miền Nam ngày 10-09-2022 được cho là quan trọng, có giá trị trong quá trình Soi cầu xổ số miền Nam ngày thứ 7 hàng tuần. Chắc chắn những thông tin đầy đủ, dễ hiểu và chính xác này sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều cho việc quyết định mua vé các đài miền Nam chiều nay.

Thống kê giải đặc biệt miền Nam

NgàyTỉnhGiải ĐB
03/09
Hồ Chí Minh
Long An
Bình Phước
Hậu Giang
3208 69
6987 15
7150 83
2579 07
27/08
Hồ Chí Minh
Long An
Bình Phước
Hậu Giang
9744 85
2010 56
2685 85
2913 49
20/08
Hồ Chí Minh
Long An
Bình Phước
Hậu Giang
2069 80
9977 52
2676 57
5409 95
13/08
Hồ Chí Minh
Long An
Bình Phước
Hậu Giang
4479 07
3353 61
7816 64
1553 48
06/08
Hồ Chí Minh
Long An
Bình Phước
Hậu Giang
2677 16
5086 65
8038 08
9694 72

Thống kê lô gan XSMN

Hồ Chí Minh

74

(41 ngày)

19

(28 ngày)

98

(25 ngày)

Long An

59

(35 ngày)

93

(27 ngày)

77

(22 ngày)

Bình Phước

47

(31 ngày)

05

(22 ngày)

37

(21 ngày)

Hậu Giang

00

(22 ngày)

09

(20 ngày)

71

(19 ngày)

Thống kê lô tô về nhiều XSMN

Hồ Chí Minh

87

(11 lần)

06

(10 lần)

67

(10 lần)

Long An

19

(10 lần)

21

(9 lần)

97

(9 lần)

Bình Phước

30

(9 lần)

07

(9 lần)

99

(8 lần)

Hậu Giang

94

(10 lần)

57

(9 lần)

59

(9 lần)

Thống kê bộ số miền Nam ít về

Hồ Chí Minh

74

(0 lần)

98

(1 lần)

19

(1 lần)

Long An

59

(0 lần)

02

(1 lần)

93

(1 lần)

Bình Phước

47

(0 lần)

48

(1 lần)

06

(2 lần)

Hậu Giang

86

(1 lần)

09

(1 lần)

54

(1 lần)

Thống kê chu kỳ gan XSHCM

Bộ sốChu kỳKhoảng thời gian
0092từ 17-12-2011 đến 19-03-2012
01104từ 04-04-2015 đến 18-07-2015
02102từ 10-01-2011 đến 23-04-2011
0392từ 29-02-2020 đến 29-06-2020
0499từ 05-03-2016 đến 13-06-2016
05139từ 10-09-2011 đến 28-01-2012
06102từ 10-06-2019 đến 21-09-2019
0785từ 28-03-2009 đến 22-06-2009
08123từ 20-08-2012 đến 22-12-2012
0995từ 22-01-2018 đến 28-04-2018
10130từ 29-08-2016 đến 07-01-2017
11167từ 18-12-2010 đến 04-06-2011
12111từ 22-02-2021 đến 14-06-2021
13104từ 19-05-2018 đến 01-09-2018
14118từ 16-07-2018 đến 12-11-2018
1597từ 24-08-2015 đến 30-11-2015
16125từ 21-01-2012 đến 26-05-2012
17120từ 03-07-2010 đến 01-11-2010
18127từ 23-06-2012 đến 29-10-2012
1990từ 06-02-2017 đến 08-05-2017
20116từ 19-10-2009 đến 13-02-2010
21104từ 15-05-2017 đến 28-08-2017
2285từ 08-02-2020 đến 01-06-2020
23109từ 02-11-2020 đến 20-02-2021
24137từ 15-03-2010 đến 31-07-2010
25134từ 25-08-2018 đến 07-01-2019
2695từ 15-05-2017 đến 19-08-2017
27104từ 17-06-2013 đến 30-09-2013
28139từ 11-07-2009 đến 28-11-2009
2988từ 02-03-2020 đến 27-06-2020
3095từ 06-01-2014 đến 12-04-2014
3197từ 17-08-2019 đến 23-11-2019
32113từ 26-06-2010 đến 18-10-2010
3392từ 20-01-2018 đến 23-04-2018
34109từ 18-05-2015 đến 05-09-2015
35130từ 20-07-2009 đến 28-11-2009
3688từ 09-03-2015 đến 06-06-2015
37118từ 21-12-2015 đến 18-04-2016
38123từ 14-12-2020 đến 17-04-2021
3983từ 23-03-2020 đến 13-07-2020
4095từ 05-09-2011 đến 10-12-2011
41116từ 27-09-2010 đến 22-01-2011
42102từ 28-11-2016 đến 11-03-2017
4399từ 01-12-2012 đến 11-03-2013
44104từ 11-01-2016 đến 25-04-2016
4595từ 28-05-2012 đến 01-09-2012
46111từ 28-03-2016 đến 18-07-2016
47109từ 09-03-2020 đến 25-07-2020
48109từ 13-08-2018 đến 01-12-2018
49109từ 22-12-2014 đến 11-04-2015
50134từ 25-11-2017 đến 09-04-2018
51109từ 04-08-2014 đến 22-11-2014
5297từ 27-10-2012 đến 02-02-2013
53144từ 10-11-2014 đến 04-04-2015
5478từ 14-01-2012 đến 02-04-2012
5599từ 14-04-2012 đến 23-07-2012
5688từ 06-01-2020 đến 02-05-2020
57130từ 07-12-2020 đến 17-04-2021
5899từ 23-01-2010 đến 03-05-2010
5999từ 04-02-2017 đến 15-05-2017
60111từ 25-08-2018 đến 15-12-2018
6190từ 14-01-2017 đến 15-04-2017
62111từ 04-03-2013 đến 24-06-2013
63104từ 08-02-2020 đến 20-06-2020
64139từ 20-08-2018 đến 07-01-2019
65134từ 11-04-2015 đến 24-08-2015
66118từ 06-04-2013 đến 03-08-2013
67102từ 14-07-2014 đến 25-10-2014
68144từ 05-01-2015 đến 30-05-2015
69111từ 21-05-2012 đến 10-09-2012
70104từ 24-12-2016 đến 08-04-2017
7160từ 03-02-2020 đến 02-05-2020
72113từ 18-05-2019 đến 09-09-2019
73146từ 21-09-2019 đến 15-02-2020
74190từ 25-07-2020 đến 01-02-2021
7562từ 08-02-2020 đến 09-05-2020
76109từ 01-02-2010 đến 22-05-2010
7797từ 13-02-2010 đến 22-05-2010
78104từ 24-06-2017 đến 07-10-2017
79130từ 25-03-2013 đến 03-08-2013
80202từ 18-05-2015 đến 07-12-2015
81109từ 29-06-2020 đến 17-10-2020
82109từ 28-03-2011 đến 16-07-2011
83120từ 11-06-2016 đến 10-10-2016
84111từ 29-06-2013 đến 19-10-2013
85120từ 21-09-2013 đến 20-01-2014
8676từ 03-09-2012 đến 19-11-2012
87102từ 12-04-2010 đến 24-07-2010
88132từ 24-08-2019 đến 04-01-2020
8999từ 27-02-2010 đến 07-06-2010
90113từ 14-09-2019 đến 06-01-2020
91169từ 19-09-2020 đến 08-03-2021
92118từ 07-09-2015 đến 04-01-2016
9399từ 15-10-2011 đến 23-01-2012
9490từ 27-10-2014 đến 26-01-2015
95118từ 10-09-2016 đến 07-01-2017
96118từ 02-10-2017 đến 29-01-2018
97123từ 21-09-2015 đến 23-01-2016
98125từ 25-06-2018 đến 29-10-2018
99144từ 01-11-2010 đến 26-03-2011

Thống kê chu kỳ gan XSLA

Bộ sốChu kỳKhoảng thời gian
00188từ 01-07-2017 đến 06-01-2018
01195từ 26-01-2019 đến 10-08-2019
02405từ 03-10-2009 đến 13-11-2010
03146từ 11-04-2009 đến 05-09-2009
04181từ 22-10-2011 đến 21-04-2012
05146từ 02-06-2018 đến 27-10-2018
06167từ 06-09-2014 đến 21-02-2015
07160từ 09-11-2019 đến 16-05-2020
08146từ 04-01-2020 đến 27-06-2020
09230từ 03-02-2018 đến 22-09-2018
10174từ 26-04-2014 đến 18-10-2014
11349từ 20-02-2016 đến 04-02-2017
12188từ 06-12-2014 đến 13-06-2015
13230từ 21-09-2013 đến 10-05-2014
14153từ 15-09-2012 đến 16-02-2013
15160từ 11-07-2015 đến 19-12-2015
16265từ 26-12-2015 đến 17-09-2016
17251từ 07-10-2017 đến 16-06-2018
18181từ 08-10-2011 đến 07-04-2012
19237từ 06-05-2017 đến 30-12-2017
20174từ 10-08-2013 đến 01-02-2014
21237từ 31-12-2011 đến 25-08-2012
22293từ 22-02-2014 đến 13-12-2014
23230từ 28-06-2014 đến 14-02-2015
24146từ 29-10-2016 đến 25-03-2017
25405từ 10-11-2018 đến 21-12-2019
26223từ 18-12-2010 đến 30-07-2011
27160từ 22-09-2018 đến 02-03-2019
28244từ 07-03-2015 đến 07-11-2015
29265từ 03-03-2018 đến 24-11-2018
30216từ 05-12-2015 đến 09-07-2016
31153từ 22-02-2020 đến 22-08-2020
32181từ 18-06-2016 đến 17-12-2016
33237từ 18-06-2016 đến 11-02-2017
34223từ 29-08-2009 đến 10-04-2010
35237từ 25-05-2019 đến 18-01-2020
36244từ 27-02-2010 đến 30-10-2010
37188từ 05-08-2017 đến 10-02-2018
38146từ 11-06-2016 đến 05-11-2016
39188từ 27-02-2010 đến 04-09-2010
40265từ 21-03-2009 đến 12-12-2009
41146từ 07-12-2019 đến 30-05-2020
42174từ 10-10-2009 đến 03-04-2010
43146từ 21-03-2020 đến 12-09-2020
44349từ 09-03-2013 đến 22-02-2014
45146từ 24-07-2010 đến 18-12-2010
46258từ 20-06-2009 đến 06-03-2010
47202từ 22-12-2012 đến 13-07-2013
48195từ 22-10-2011 đến 05-05-2012
49188từ 14-04-2018 đến 20-10-2018
50230từ 23-02-2013 đến 12-10-2013
51181từ 11-05-2019 đến 09-11-2019
52181từ 25-01-2020 đến 22-08-2020
53195từ 07-05-2011 đến 19-11-2011
54202từ 09-05-2009 đến 28-11-2009
55272từ 02-06-2012 đến 02-03-2013
56230từ 02-02-2013 đến 21-09-2013
57195từ 04-04-2015 đến 17-10-2015
58223từ 07-01-2012 đến 18-08-2012
59279từ 09-07-2016 đến 15-04-2017
60202từ 09-06-2018 đến 29-12-2018
61153từ 11-06-2016 đến 12-11-2016
62202từ 21-06-2014 đến 10-01-2015
63132từ 11-04-2015 đến 22-08-2015
64349từ 06-07-2019 đến 18-07-2020
65118từ 19-10-2019 đến 15-02-2020
66195từ 23-04-2011 đến 05-11-2011
67160từ 11-01-2020 đến 18-07-2020
68195từ 06-08-2016 đến 18-02-2017
69160từ 18-06-2016 đến 26-11-2016
70216từ 11-09-2010 đến 16-04-2011
71223từ 18-07-2009 đến 27-02-2010
72223từ 19-05-2018 đến 29-12-2018
73181từ 21-03-2020 đến 17-10-2020
74146từ 28-07-2012 đến 22-12-2012
75202từ 05-10-2013 đến 26-04-2014
76139từ 07-01-2012 đến 26-05-2012
77244từ 23-05-2020 đến 23-01-2021
78139từ 04-07-2020 đến 21-11-2020
79146từ 07-06-2014 đến 01-11-2014
80160từ 29-11-2014 đến 09-05-2015
81181từ 12-11-2016 đến 13-05-2017
82230từ 06-02-2010 đến 25-09-2010
83279từ 23-05-2009 đến 27-02-2010
84216từ 23-06-2012 đến 26-01-2013
85258từ 04-07-2009 đến 20-03-2010
86188từ 08-04-2017 đến 14-10-2017
87160từ 16-04-2016 đến 24-09-2016
88188từ 05-02-2011 đến 13-08-2011
89202từ 29-03-2014 đến 18-10-2014
90223từ 09-07-2016 đến 18-02-2017
91174từ 08-12-2018 đến 01-06-2019
92181từ 04-04-2015 đến 03-10-2015
93237từ 01-06-2013 đến 25-01-2014
94230từ 10-12-2011 đến 28-07-2012
95216từ 04-04-2015 đến 07-11-2015
96153từ 25-12-2010 đến 28-05-2011
97230từ 22-02-2020 đến 07-11-2020
98167từ 06-10-2012 đến 23-03-2013
99146từ 11-02-2017 đến 08-07-2017

Thống kê chu kỳ gan XSBP

Bộ sốChu kỳKhoảng thời gian
00258từ 06-08-2011 đến 21-04-2012
01293từ 01-05-2021 đến 19-02-2022
02230từ 03-04-2021 đến 20-11-2021
03244từ 26-01-2019 đến 28-09-2019
04181từ 20-07-2019 đến 18-01-2020
05237từ 20-03-2021 đến 13-11-2021
06202từ 24-04-2021 đến 13-11-2021
07223từ 10-03-2018 đến 20-10-2018
08188từ 05-09-2020 đến 13-03-2021
09216từ 17-04-2021 đến 20-11-2021
10321từ 17-05-2014 đến 04-04-2015
11258từ 22-06-2013 đến 08-03-2014
12223từ 17-12-2011 đến 28-07-2012
13153từ 26-03-2011 đến 27-08-2011
14209từ 09-04-2016 đến 05-11-2016
15167từ 07-11-2020 đến 24-04-2021
16202từ 06-11-2021 đến 28-05-2022
17321từ 19-12-2020 đến 06-11-2021
18202từ 01-10-2011 đến 21-04-2012
19251từ 03-04-2021 đến 11-12-2021
20209từ 03-04-2021 đến 30-10-2021
21195từ 12-12-2020 đến 26-06-2021
22230từ 13-06-2009 đến 30-01-2010
23433từ 19-09-2020 đến 27-11-2021
24181từ 19-09-2015 đến 19-03-2016
25195từ 29-06-2013 đến 11-01-2014
26300từ 15-06-2019 đến 09-05-2020
27286từ 08-05-2021 đến 19-02-2022
28230từ 10-04-2021 đến 27-11-2021
29258từ 05-02-2011 đến 22-10-2011
30174từ 08-05-2021 đến 30-10-2021
31258từ 22-03-2014 đến 06-12-2014
32167từ 15-05-2021 đến 30-10-2021
33230từ 06-06-2015 đến 23-01-2016
34167từ 21-08-2010 đến 05-02-2011
35167từ 17-01-2015 đến 04-07-2015
36202từ 15-05-2021 đến 04-12-2021
37223từ 12-06-2021 đến 22-01-2022
38195từ 03-12-2011 đến 16-06-2012
39174từ 22-01-2011 đến 16-07-2011
40223từ 18-04-2009 đến 28-11-2009
41349từ 25-07-2009 đến 10-07-2010
42307từ 12-03-2016 đến 14-01-2017
43209từ 09-05-2020 đến 05-12-2020
44300từ 29-05-2021 đến 26-03-2022
45188từ 16-03-2019 đến 21-09-2019
46230từ 17-12-2011 đến 04-08-2012
47230từ 13-03-2021 đến 30-10-2021
48174từ 08-01-2022 đến 02-07-2022
49286từ 20-03-2021 đến 01-01-2022
50272từ 07-11-2009 đến 07-08-2010
51174từ 04-04-2009 đến 26-09-2009
52286từ 23-02-2013 đến 07-12-2013
53230từ 11-10-2014 đến 30-05-2015
54181từ 11-07-2020 đến 09-01-2021
55181từ 01-08-2015 đến 30-01-2016
56181từ 05-09-2015 đến 05-03-2016
57300từ 27-02-2021 đến 25-12-2021
58237từ 07-07-2018 đến 02-03-2019
59223từ 26-06-2021 đến 05-02-2022
60181từ 14-01-2017 đến 15-07-2017
61237từ 22-01-2011 đến 17-09-2011
62195từ 15-11-2014 đến 30-05-2015
63244từ 24-10-2015 đến 25-06-2016
64230từ 06-10-2018 đến 25-05-2019
65195từ 25-05-2013 đến 07-12-2013
66314từ 05-08-2017 đến 16-06-2018
67293từ 12-10-2013 đến 02-08-2014
68209từ 12-06-2021 đến 08-01-2022
69209từ 26-06-2021 đến 22-01-2022
70195từ 04-07-2009 đến 16-01-2010
71209từ 18-11-2017 đến 16-06-2018
72202từ 15-05-2021 đến 04-12-2021
73174từ 01-09-2012 đến 23-02-2013
74384từ 09-01-2021 đến 29-01-2022
75328từ 17-10-2015 đến 10-09-2016
76167từ 23-08-2014 đến 07-02-2015
77202từ 28-02-2009 đến 19-09-2009
78300từ 12-03-2011 đến 07-01-2012
79202từ 24-04-2021 đến 13-11-2021
80300từ 01-05-2010 đến 26-02-2011
81202từ 10-01-2009 đến 01-08-2009
82223từ 03-01-2009 đến 15-08-2009
83188từ 01-05-2021 đến 06-11-2021
84230từ 08-08-2009 đến 27-03-2010
85272từ 23-04-2011 đến 21-01-2012
86188từ 18-04-2015 đến 24-10-2015
87251từ 05-06-2021 đến 12-02-2022
88356từ 05-09-2009 đến 28-08-2010
89300từ 23-01-2021 đến 20-11-2021
90265từ 12-09-2015 đến 04-06-2016
91300từ 20-02-2021 đến 18-12-2021
92188từ 18-07-2020 đến 23-01-2021
93174từ 03-07-2010 đến 25-12-2010
94307từ 06-02-2021 đến 11-12-2021
95251từ 12-06-2021 đến 19-02-2022
96216từ 06-06-2020 đến 09-01-2021
97328từ 04-11-2017 đến 29-09-2018
98223từ 17-05-2014 đến 27-12-2014
99230từ 10-06-2017 đến 27-01-2018

Thống kê chu kỳ gan XSHG

Bộ sốChu kỳKhoảng thời gian
00132từ 08-06-2019 đến 19-10-2019
01223từ 29-08-2015 đến 09-04-2016
02195từ 23-10-2010 đến 07-05-2011
03181từ 11-05-2019 đến 09-11-2019
04202từ 02-03-2013 đến 21-09-2013
05314từ 02-02-2019 đến 14-12-2019
06202từ 23-11-2019 đến 11-07-2020
07160từ 02-12-2017 đến 12-05-2018
08167từ 01-02-2020 đến 15-08-2020
09160từ 21-11-2009 đến 01-05-2010
10202từ 11-01-2014 đến 02-08-2014
11181từ 17-10-2015 đến 16-04-2016
12174từ 26-09-2009 đến 20-03-2010
13160từ 07-12-2019 đến 13-06-2020
14230từ 29-10-2011 đến 16-06-2012
15202từ 27-03-2010 đến 16-10-2010
16202từ 29-12-2012 đến 20-07-2013
17202từ 17-10-2015 đến 07-05-2016
18195từ 21-12-2019 đến 01-08-2020
19370từ 29-12-2012 đến 04-01-2014
20153từ 14-05-2011 đến 15-10-2011
21244từ 01-11-2014 đến 04-07-2015
22223từ 01-08-2020 đến 13-03-2021
23314từ 31-10-2009 đến 11-09-2010
24209từ 24-10-2009 đến 22-05-2010
25237từ 08-05-2010 đến 01-01-2011
26174từ 12-12-2009 đến 05-06-2010
27342từ 29-02-2020 đến 06-03-2021
28195từ 06-12-2014 đến 20-06-2015
29251từ 09-03-2013 đến 16-11-2013
30139từ 29-08-2020 đến 16-01-2021
31160từ 15-05-2010 đến 23-10-2010
32216từ 18-06-2011 đến 21-01-2012
33202từ 01-03-2014 đến 20-09-2014
34188từ 08-06-2013 đến 14-12-2013
35188từ 04-01-2014 đến 12-07-2014
36167từ 02-07-2016 đến 17-12-2016
37244từ 13-12-2014 đến 15-08-2015
38265từ 23-06-2018 đến 16-03-2019
39202từ 16-02-2013 đến 07-09-2013
40153từ 20-06-2009 đến 21-11-2009
41230từ 05-03-2016 đến 22-10-2016
42209từ 19-03-2016 đến 15-10-2016
43188từ 18-05-2013 đến 23-11-2013
44258từ 18-07-2009 đến 03-04-2010
45153từ 18-07-2009 đến 19-12-2009
46230từ 29-05-2010 đến 15-01-2011
47202từ 26-10-2019 đến 13-06-2020
48321từ 19-12-2009 đến 06-11-2010
49314từ 26-12-2015 đến 05-11-2016
50132từ 19-05-2012 đến 29-09-2012
51272từ 07-09-2019 đến 04-07-2020
52272từ 25-11-2017 đến 25-08-2018
53153từ 04-07-2020 đến 05-12-2020
54174từ 07-02-2009 đến 01-08-2009
55125từ 18-06-2011 đến 22-10-2011
56160từ 20-02-2016 đến 30-07-2016
57398từ 24-09-2016 đến 28-10-2017
58209từ 29-12-2012 đến 27-07-2013
59160từ 04-09-2010 đến 12-02-2011
60279từ 26-12-2009 đến 02-10-2010
61223từ 10-08-2013 đến 22-03-2014
62188từ 06-10-2012 đến 13-04-2013
63174từ 21-09-2019 đến 14-03-2020
64237từ 21-06-2014 đến 14-02-2015
65209từ 24-12-2011 đến 21-07-2012
66216từ 17-11-2018 đến 22-06-2019
67146từ 25-08-2012 đến 19-01-2013
68230từ 02-04-2016 đến 19-11-2016
69370từ 23-03-2019 đến 28-03-2020
70146từ 06-02-2010 đến 03-07-2010
71181từ 13-06-2020 đến 12-12-2020
72153từ 14-09-2013 đến 15-02-2014
73237từ 15-06-2019 đến 08-02-2020
74153từ 29-06-2013 đến 30-11-2013
75174từ 13-10-2018 đến 06-04-2019
76251từ 31-08-2013 đến 10-05-2014
77132từ 11-04-2015 đến 22-08-2015
78202từ 28-10-2017 đến 19-05-2018
79160từ 05-12-2020 đến 15-05-2021
80139từ 05-09-2009 đến 23-01-2010
81181từ 24-11-2018 đến 25-05-2019
82146từ 09-06-2012 đến 03-11-2012
83377từ 14-04-2012 đến 27-04-2013
84209từ 13-10-2012 đến 11-05-2013
85265từ 20-02-2010 đến 13-11-2010
86174từ 01-06-2013 đến 23-11-2013
87188từ 16-11-2019 đến 20-06-2020
88146từ 05-05-2018 đến 29-09-2018
89209từ 28-12-2019 đến 22-08-2020
90146từ 14-11-2015 đến 09-04-2016
91153từ 14-03-2020 đến 12-09-2020
92188từ 02-02-2019 đến 10-08-2019
93181từ 21-08-2010 đến 19-02-2011
94167từ 12-09-2015 đến 27-02-2016
95167từ 19-01-2013 đến 06-07-2013
96237từ 28-03-2020 đến 19-12-2020
97314từ 07-12-2013 đến 18-10-2014
98181từ 04-06-2016 đến 03-12-2016
99188từ 17-12-2011 đến 23-06-2012

Chúc độc giả của dudoanxsmb.com may mắn với kết quả Dự đoán XSMN 10/09/2022 cùng chuyên gia Soi Cầu XSMN thứ 7 hàng tuần!

Tin liên quan

    © 2012 dudoanxsmb.com. All Rights Reserved.